Học tiếng Hàn: Từ vựng tiếng Hàn chủ đề mạng Internet

Sau đây chúng tôi xin được phép giới thiệu với bạn đọc những từ vựng tiếng Hàn chủ đề về mạng Internet.

인터넷 internet
 사이트  trang web
 블로그 blog
 홈페이지 trang chủ
 웹 문서 bài trên web
 동영상 đoạn phim hình
 이미지 hình ảnh
 검색 tìm kiếm
 댓글 ý kiến cá nhân
 보내기 gửi
 답 메일 thư điện tử (e-mail) trả lời
 받기 nhận
 전체 메일 thư gửi cho nhiều người
 전달하기 chuyển tiếp
 이메일 주소 địa chỉ email
 복사하기 sao chép
 잘라내기 cắt
 불러오기 mở
 글씨 크기 cỡ chữ
 삭제하기 xóa, bỏ
 오려두기 cắt (văn bản)
 되돌리기 quay lại
 글씨 모양 phông chữ
 저장하기 lưu
 붙이기 dán
 인쇄하기 in
 문단 모양 kiểu đoạn
 설문 조사 câu hỏi thăm dò, câu hỏi điều tra
 제출하다 đưa ra, nộp
 대출 cho vay, cho mượn
 신청서 đơn xin
 참가비 phí tham gia
 돌리다 quay lại, quay
 야경 cảnh đêm
 참고 자료 tài liệu tham khảo
 마무리하다 kết thúc
 유인물 ấn phẩm
 요약 tóm lược
 추천하다 tiến cử
 빠뜨리다 rơi, đánh rơi
 연기되다 bị hoãn lại, được kéo dài
 취소되다 bị hủy bỏ
 보고서 작성  làm, viết báo cáo
 짜 mặn
 분실물 센  trung tâm khai báo mất đồ
 적응 sự thích ứng
 숙소 chỗ ở, chỗ nghỉ
 적응하다 thích ứng

Chúc các bạn học tốt!